Ống lấy máu được phân loại thế nào và ý nghĩa ra sao?

ống lấy mẫu

Ống lấy máu là dụng cụ y tế không thể thiếu trong mọi quy trình xét nghiệm máu tại các bệnh viện, phòng khám và trung tâm y tế. Dù bạn là bệnh nhân, sinh viên y khoa hay nhân viên y tế, việc hiểu rõ về ống lấy máu giúp đảm bảo mẫu máu được thu thập, bảo quản và xử lý chính xác, mang lại kết quả xét nghiệm đáng tin cậy.

Ống lấy máu là gì?

Ống lấy máu hay còn gọi là ống nghiệm lấy máu, ống xét nghiệm máu, đây là dụng cụ không thể thiếu trong phòng xét nghiệm chuyên dụng được thiết kế để thu thập, vận chuyển và bảo quản mẫu máu nhằm phục vụ cho các mục đích xét nghiệm lâm sàng.

Những ống lấy máu này giúp tách riêng huyết thanh và huyết tương hoặc máu toàn phần tùy theo yêu cầu của từng loại xét nghiệm.

Cấu tạo thường gặp của ống lấy máu thường được làm từ chất liệu nhựa PP trung tính hoặc thủy tinh, có kích thước tiêu chuẩn và nắp màu sắc khác nhau để dễ nhận biết.

Ống lấy mẫu 1

Mỗi loại ống lấy máu chứa chất phụ gia đặc biệt: một số chứa chất kích hoạt đông máu để tách huyết thanh nhanh chóng, số khác chứa thuốc chống đông máu để ngăn máu đông lại. Nhờ đó, mẫu máu giữ được tính ổn định trong thời gian vận chuyển và phân tích tại phòng xét nghiệm.

Ứng dụng của ống lấy máu

  • Xét nghiệm huyết học (công thức máu, HbA1c…)
  • Xét nghiệm sinh hóa (ion đồ, men gan, đường huyết…)
  • Xét nghiệm đông máu (PT, APTT…)
  • Xét nghiệm miễn dịch và huyết thanh học.

Tổng quan về các loại ống lấy máu thường dùng

Hiện nay, có nhiều loại ống lấy máu được sử dụng phổ biến trong y tế Việt Nam. Mỗi loại có màu nắp, chất phụ gia và công dụng riêng biệt. Dưới đây là danh sách các loại chính:

  • Ống lấy máu thường không chứa chất phụ gia đặc biệt.
  • Ống lấy máu EDTA nắp xanh dương hoặc tím.
  • Ống lấy máu Heparin nắp đen.
  • Ống lấy máu Serum thường nắp đỏ, chứa chất kích hoạt đông máu.
  • Ống lấy máu Citrate nắp xanh lá.
  • Ống lấy máu Chimigly hay ống NaF, thường nắp xám, dùng cho đường huyết.
  • Ống lấy máu chân không

phân loại ống lấy máu

Việc chọn đúng loại ống lấy máu và tuân thủ thứ tự lấy máu là rất quan trọng để tránh nhiễm chéo chất phụ gia, dẫn đến sai lệch kết quả xét nghiệm.

Ý nghĩa và chi tiết từng loại ống lấy máu này ra sao?

1. Ống lấy máu thường

Nhận dạng: Tube trắng sáng, kích thước phổ biến 5 ml thông số là 75 x 13 mm hoặc 7 ml 100 x 13 mm, có nắp hoặc không nắp, được làm từ thủy tinh hoặc nhựa.

ống thu mẫu thông thường

Ống lấy mãu Chimigly nắp xám

Công dụng: Dùng để chứa các chất lỏng cần xét nghiệm như máu, nước tiểu nhằm thực hiện phản ứng xét nghiệm cơ bản. Loại ống này không chứa chất chống đông hoặc kích hoạt đông máu, phù hợp cho một số thí nghiệm đơn giản hoặc khi cần mẫu máu không bị ảnh hưởng bởi phụ gia.

Lưu ý: Ít được dùng trực tiếp cho xét nghiệm máu phức tạp vì máu dễ đông nếu không xử lý kịp thời.

2. Ống lấy máu EDTA nắp tím hoặc xanh dương

Đây là một trong những loại ống lấy máu phổ biến nhất trong xét nghiệm huyết học.

Nhận dạng: Tube PP 5 ml 75 x 13 mm, nắp màu xanh dương hoặc tím.

Chất phụ gia: Chứa EDTA Ethylene Diamine Tetraacetic Aci), thường là EDTA-K2 hoặc EDTA-K3.

Ống lấy mẫu EDTA nắp tím

Cơ chế hoạt động: EDTA là axit aminopolycarboxylic, có khả năng cô lập ion kim loại hóa trị II và III như Ca2+, Fe2+, Mg2+ bằng cách tạo phức hợp mạnh. Nhờ đó, nó ngăn chặn quá trình đông máu bằng cách loại bỏ ion canxi,yếu tố cần thiết cho đông máu. EDTA giúp giữ tế bào máu, đặc biệt là tiểu cầu, ở trạng thái tách rời tối đa trong 6 tới 8 giờ.

Công dụng chính:

  • Xét nghiệm huyết học: Công thức máu huyết đồ, HbA1c, tốc độ máu lắng, quan sát ký sinh trùng máu.
  • Bảo tồn hình dạng và khối lượng tế bào máu trong thời gian dài.

Lưu ý quan trọng:

Có thể gây giảm tiểu cầu giả (pseudothrombocytopenia) ở một số bệnh nhân → kiểm tra lại bằng ống Citrate nếu cần.

Không dùng cho xét nghiệm điện giải đồ vì:

Tạo phức với Ca++ và Fe++ giúp giảm giả tạo nồng độ Ca++ và Fe++.

EDTA-K2, EDTA-K3 chứa K+ từ đó tăng giả tạo nồng độ K+.

Không phù hợp cho một số xét nghiệm khác do ảnh hưởng đến hình thái tế bào.

Cách sử dụng:

  1. Lấy máu vào bơm tiêm, tháo kim.
  2. Bơm máu nhẹ nhàng vào thành trong ống đến vạch quy định thường 2 ml hoặc theo dung tích.
  3. Đậy nắp và đảo ngược ống vài lần 8 đến 10 lần để máu trộn đều với EDTA.

3. Ống lấy máu Heparin nắp đen

Nhận dạng: Tube PP 5 ml với kích thước cơ bản là 75 x 13 mm, đặc trưng với nắp màu đen, bao gồm dung tích có loại 1 ml và 2 ml.

Ống heparrin nắp đen

Chất phụ gia: Heparin(thường là Lithium Heparin hoặc Sodium Heparin.

Cơ chế hoạt động: Heparin là mucopolysaccharid có trọng lượng phân tử khoảng 17.000 dalton, chứa nhiều nhóm sulfat. Nó tạo phức với antithrombin III ATIII, làm tăng tốc độ ức chế thrombin và các yếu tố đông máu khác lên hàng nghìn lần. Nhờ đó, máu không đông và giữ được dạng huyết tương.

Công dụng:

  • Tách huyết tương cho xét nghiệm sinh hóa: Ion đồ Na+, K+…, NH3, alcohol trừ Li+ nếu dùng Lithium Heparin.
  • Thường dùng trong xét nghiệm hóa sinh.

Lưu ý: Không phù hợp cho xét nghiệm huyết học vì heparin làm thay đổi hình thái tế bào máu. Tỷ lệ sử dụng: 25 U/ml máu (tương đương 0,01–0,1 ml heparin/ml máu).

Cách sử dụng:

  1. Lấy máu vào bơm tiêm, tháo kim.
  2. Bơm máu nhẹ vào thành ống đến thể tích quy định.
  3. Đậy nắp và đảo ống vài lần để trộn đều.

4. Ống lấy máu Serum nắp đỏ

Nhận dạng: Ống chứa hạt bi hoặc silica micronised, không chứa chất chống đông.

Công dụng: Dùng cho hóa sinh lâm sàng và miễn dịch học (xét nghiệm men gan, lipid máu, hormone, kháng thể…).

Cơ chế hoạt động: Chứa hạt silica micronised hoặc gel tách lớp giúp tăng tốc độ đông máu.

Sau khi lấy máu, chỉ cần vài phút (thay vì 15–30 phút thông thường), cục máu đông hình thành và tách huyết thanh rõ ràng.

Sau ly tâm, huyết thanh nằm phía trên, cục máu đông ở dưới, ngăn chặn trao đổi chất giữa tế bào và huyết thanh, giữ kết quả ổn định lâu hơn.

Ống lấy mẫu serum nắp đỏ

Cách sử dụng:

  1. Cho máu vào ống, đậy nắp.
  2. Trộn nhẹ nhàng nhiều lần (lật lên xuống) để hạt silica kích hoạt đông máu nhanh.
  3. Để đông rồi ly tâm.

5. Ống lấy máu Citrate nắp xanh lá

Nhận dạng: Ống chứa Sodium Citrate (thường nồng độ 3,2% hoặc 3,8%).
Cơ chế hoạt động: Citrate kết hợp với Ca++ tạo thành Calcium citrate không tan, bất hoạt ion canxi → ngăn chặn đường đông máu. Hiệu ứng này có thể đảo ngược bằng cách bổ sung calcium.

Ống lấy mẫu Citrate nắp xanh
Công dụng chính: Xét nghiệm khảo sát đông máu (PT, APTT, TT, fibrinogen, yếu tố đông máu…).

Lưu ý: Không dùng cho xét nghiệm hóa sinh vì:

  • Giảm giả tạo Ca++.
  • Tăng giả tạo Na+.
  • Ức chế một số enzym như ALP, ALT.

Ảnh hưởng kết quả phosphate.

Cần lấy đúng tỷ lệ máu/citrate để tránh sai lệch.

6. Ống lấy máu Chimigly ống NaF/Potassium Oxalate, nắp xám

Công dụng: Xét nghiệm đường huyết (glucose), lactate. Duy trì nồng độ đường ổn định trong 36 đến 48 giờ sau khi lấy máu.

Cơ chế: Chứa Natri Fluoride (NaF) ức chế enzym glycolysis và Potassium Oxalate hoặc Heparin làm chống đông.

Cách sử dụng: Tương tự các ống chống đông khác: Lấy máu, bơm vào ống đúng thể tích, đậy nắp và đảo đều.

7. Ống lấy máu chân không

Công dụng Ống lấy máu chân không là công nghệ hiện đại thay thế phương pháp lấy máu bằng bơm tiêm thủ công.

Tìm hiểu thêm về: Lấy máu bằng ống chân không với nhiều ưu điểm vượt trội ra sao?

Ống lấy máu chân không được dùng để thu thập mẫu máu chính xác, nhanh chóng và an toàn cho hầu hết các xét nghiệm: huyết học, sinh hóa, đông máu, đường huyết… Đặc biệt phù hợp khi cần lấy nhiều ống cùng lúc. Hiện nay xu hướng ống lấy máu chân không được nhiều bệnh viện Việt Nam tin dùng nhờ chất lượng chân không ổn định và giá thành hợp lý.

Ống thu mẫu của ABMedical

Cơ chế Ống được sản xuất với áp suất âm sẵn bên trong. Khi gắn ống vào giá đỡ kim và chọc kim vào tĩnh mạch, áp lực âm sẽ tự động hút máu vào ống đúng thể tích quy định mà không cần bơm tay. Máu tiếp xúc tối thiểu với không khí, giảm nguy cơ tán huyết và nhiễm khuẩn. Mỗi ống vẫn chứa chất phụ gia tương ứng EDTA, Heparin, Serum, Citrate, Glucose… để bảo quản mẫu theo mục đích xét nghiệm.

  1. Cách sử dụng ống lấy máu chân không đơn giản:
  2. Chuẩn bị: Găng tay, kim lấy máu kim đôi hoặc kim bướm, giá đỡ ống và các ống lấy máu chân không theo thứ tự cần xét nghiệm.
  3. Chọc kim vào tĩnh mạch bệnh nhân.
  4. Gắn ống chân không vào giá đỡ giúp máu tự động hút vào ống đến vạch quy định.
  5. Khi ống đầy, rút ống ra và thay ống tiếp theo nếu cần lấy nhiều ống.
  6. Sau khi lấy xong, đảo ngược ống nhẹ nhàng theo số lần khuyến cáo của nhà sản xuất thường từ 5 đến lần để máu trộn đều với chất phụ gia.
  7. Dán nhãn và vận chuyển mẫu đến phòng xét nghiệm.

Lưu ý quan trọng khi sử dụng ống lấy máu

  • Thứ tự lấy máu: Luôn tuân thủ thứ tự khuyến cáo Citrate đến Serum sau đó là Heparin và EDTA cuối cùng là NaF để tránh nhiễm chéo phụ gia.
  • Kiểm tra hạn sử dụng, tình trạng ống trước khi dùng.
  • Đảo ống đúng số lần và đúng kỹ thuật để trộn đều phụ gia.
  • Bảo quản mẫu ở nhiệt độ phù hợp và vận chuyển nhanh chóng đến phòng xét nghiệm.
  • Không dùng chung kim hoặc ống để tránh ô nhiễm.

Hiểu rõ ống lấy máu không chỉ giúp quy trình xét nghiệm diễn ra suôn sẻ mà còn giảm thiểu sai sót, đảm bảo chẩn đoán và điều trị chính xác cho bệnh nhân.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *