Máy quét lam kính tự động Ocus® M40 Series
Ocus® M40 là phiên bản thuộc dòng Ocus® M Series, được thiết kế cho nhu cầu quét nhiều lam với hiệu suất ổn định. Máy vẫn giữ thiết kế gọn gàng quen thuộc của dòng Ocus®, nhưng được nâng cấp để xử lý nhiều mẫu cùng lúc và phù hợp với quy trình làm việc trong phòng lab. Với độ phóng đại 40x và độ phân giải 0.25 µm/pixel, Ocus® M40 cho hình ảnh chi tiết cao, phù hợp cho các ứng dụng cần quan sát cấu trúc tế bào rõ như tế bào học và các nghiên cứu chuyên sâu.
✓ Độ phóng đại: 40x
✓ Độ phân giải: 0.25 µm/pixel
✓ Khẩu độ số (NA): 0.75
✓ Độ sâu trường ảnh: ~1.3 µm
✓ Khả năng chứa: 4 lam kính tiêu chuẩn (1″ × 3″)
✓ Tự động nhận diện mô
✓ Tự động lấy nét liên tục
✓ Z-stacking lên đến 7 lớp
Giới thiệu về Máy quét lam kính tự động Ocus® M40
Ocus® M40 là phiên bản cao cấp trong dòng Ocus® M Series, được thiết kế cho nhu cầu quét nhiều lam với độ chi tiết cao. Thiết bị vẫn giữ thiết kế gọn gàng quen thuộc của dòng Ocus®, nhưng được nâng cấp đáng kể về hiệu suất và khả năng xử lý hình ảnh.
Dòng Ocus® M Series hiện có hai phiên bản: Ocus® M20 và Ocus® M40.
Trong đó, Ocus® M40 hỗ trợ quét đồng thời tối đa 4 lam kính, phù hợp cho các phòng lab cần vừa xử lý nhiều mẫu vừa yêu cầu độ phân giải cao. Máy cho phép xem và chia sẻ dữ liệu dễ dàng qua hệ thống mạng, đáp ứng tốt cả nhu cầu làm việc tại chỗ và từ xa.
Xem giới thiệu về hãng Grundium
Đặc điểm nổi bật của Máy quét lam tự động Ocus® M40
Ocus® M40 được thiết kế theo hướng đơn giản và dễ sử dụng. Với giao diện web trực quan, không cần cài đặt phần mềm, người dùng có thể quét, xem và chia sẻ lam kính nhanh chóng. Với độ phóng đại 40x và độ phân giải 0.25 µm/pixel, thiết bị cho hình ảnh tế bào rõ và chi tiết, phù hợp với các ứng dụng như tế bào học và chọc hút kim nhỏ (FNA). Đồng thời, khả năng quét đồng thời nhiều lam giúp tăng hiệu suất mà vẫn giữ thao tác vận hành đơn giản.
Độ phóng đại 40x, độ phân giải 0.25 µm/pixel
Ocus® M40 sử dụng độ phóng đại 40x, cho hình ảnh chi tiết cao, phù hợp cho các ứng dụng cần quan sát rõ cấu trúc tế bào.
Độ sâu trường ảnh 1.3 µm, lấy nét tự động liên tục
Độ sâu trường ảnh khoảng 1.3 µm kết hợp tự động lấy nét liên tục, giúp hiển thị rõ các chi tiết nhỏ và đảm bảo độ chính xác khi quan sát mẫu.
Thiết kế trực quan, dễ sử dụng
Giao diện chạy trên trình duyệt web, bố cục rõ ràng, thao tác nhanh và dễ làm quen. Có thể quản lý lam theo từng ca bệnh, phù hợp cho nhiều người dùng trong phòng lab.
Tốc độ quét & tự động phát hiện mô
Thời gian quét khoảng ~3 phút cho vùng 15 × 15 mm, tự động phát hiện vùng mô và lấy nét, giúp giảm thao tác thủ công và đảm bảo độ chính xác khi xử lý mẫu.
Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp phòng lab
Kích thước khoảng 20 × 26 × 24 cm, trọng lượng ~5.9 kg, Ocus® M40 vẫn giữ thiết kế gọn gàng, dễ bố trí trên bàn thí nghiệm. Máy phù hợp cho nhiều không gian làm việc mà không cần khu vực riêng biệt.
Hỗ trợ làm việc và truy cập từ xa
Cho phép xem, chia sẻ và truy cập dữ liệu lam kính qua mạng, hỗ trợ trao đổi chuyên môn giữa các nhóm làm việc ở nhiều địa điểm.
Z-Stacking lên đến 7 lớp
Hỗ trợ chụp chồng tiêu cự tối đa 7 lớp (bước 0.25 µm), giúp tăng độ rõ và chiều sâu khi quét các mẫu cần quan sát chi tiết cao.
Sức chứa lên đến 4 lam kính
Hỗ trợ tối đa 4 lam kính tiêu chuẩn 75 × 25 mm (1″ × 3″) hoặc 2 lam khổ lớn (2″ × 3″), giúp quét nhiều mẫu cùng lúc và tối ưu thời gian thao tác.
CÔNG NGHỆ NÂNG CẤP TOÀN DIỆN
Chất lượng hình ảnh vượt trội
Ocus® M mang lại hình ảnh rất rõ và sắc nét nhờ hệ thống chiếu sáng được tối ưu, màu sắc hiển thị chính xác và độ sâu trường ảnh tốt hơn. Kết hợp với xử lý hình ảnh cải tiến, kết quả quan sát ổn định và đáng tin cậy hơn.
Dễ dùng, dễ vận hành
Máy được thiết kế đơn giản, dễ làm quen. Có sẵn các cấu hình quét cho từng loại mẫu nên không cần chỉnh nhiều. Phân quyền người dùng rõ ràng, thao tác đặt lam nhanh, phù hợp cả phòng lab, nghiên cứu hoặc làm việc từ xa.
Tùy chỉnh cách quét theo nhu cầu
Bạn có thể tạo sẵn các cấu hình quét và lưu lại để dùng cho nhiều lần. Chỉ cần chọn lại là chạy, không phải khó khăn chỉnh từng thông số lại từ đầu, vừa nhanh vừa đồng bộ kết quả.
Làm việc chủ động, tối ưu thời gian
Những thay đổi này giúp quy trình gọn hơn, thao tác nhanh hơn và giảm bớt các bước không cần thiết khi quét và xử lý lam kính.
Hình ảnh rõ nét, ổn định qua lam kính
Máy quét lam kính tự động Ocus® M40 sử dụng độ phóng đại 40x với độ phân giải 0.25 µm/pixel, cho hình ảnh chi tiết cao, phù hợp cho các nhu cầu quan sát cấu trúc tế bào.
Thiết bị được tối ưu cho độ chính xác trong phân tích, đáp ứng các ứng dụng cần mức độ chi tiết cao như tế bào học và nghiên cứu.
Máy tích hợp tự động lấy nét liên tục, độ sâu trường ảnh khoảng 1.3 µm và Z-stacking lên đến 7 lớp, giúp hình ảnh rõ và có chiều sâu ngay cả với các mẫu phức tạp.
Khám phá ngay bằng hình ảnhKhám phá bộ sưu tập hình ảnh mới từ chính hãng Grundium với các lam kính mẫu được quét bằng Ocus® M40.
Tăng lượng lam kính, thao tác gọn hơn
Ocus® M40 hỗ trợ tối đa 4 lam kính trong một lần quét, giúp máy có thể chạy tự động lâu hơn mà không cần thay lam liên tục, giảm thời gian thao tác.
Khay lam được thiết kế tháo rời, thuận tiện cho việc chuẩn bị và thay mẫu. Bạn cũng có thể chuẩn bị sẵn lam trên khay khác trong khi máy đang quét để không làm gián đoạn công việc.
Ứng dụng chính Máy quét lam tự động Ocus® M40
Máy quét lam kính Ocus® M40 là giải pháp phù hợp cho các phòng thí nghiệm cần xử lý nhiều mẫu với độ chi tiết cao.
Với hiệu suất ổn định và hình ảnh sắc nét, thiết bị hỗ trợ tốt cho việc quan sát và phân tích cấu trúc tế bào trong các ứng dụng chuyên sâu.
Mô bệnh học thường quy
Cắt lạnh trong mổ
Tư vấn bệnh lý từ xa
Phòng thí nghiệm có không gian hạn chế hoặc cần giải pháp di động
Giáo dục và đào tạo y khoa
Thông số kỹ thuật của Máy quét lam tự động Ocus® M40
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Độ phóng đại (Magnification) | 40x |
| Khẩu độ số (Numerical Aperture) | 0.75 |
| Độ phân giải (Resolution) | 0.25 µm / pixel |
| Độ sâu trường ảnh (Depth of field) | ~1.3 µm |
| Định dạng slide | 75 × 25 mm (1″ × 3″), tối đa 4 lam hoặc 2 lam lớn (2″ × 3″) |
| Tốc độ quét | ~3 phút / vùng 15 × 15 mm |
| Cảm biến hình ảnh | 12 MPix |
| Tập trung (Focusing) | Tự động liên tục (Continuous autofocus) |
| Z-Stacking | Lên đến 7 lớp (bước 0.25 µm) |
| Bộ nhớ trong | 2 TB |
| Định dạng file xuất | .SVS, .TIFF, .DICOM |
| Kích thước | 20 × 26 × 24 cm |
| Trọng lượng | ~5.9 kg |
| Kết nối | Ethernet |
So sánh giữa Ocus®20 và Ocus®40 và Ocus®M20 và Ocus®M40
| Thông số | OCUS®20 | OCUS®40 | OCUS® M20 | OCUS® M40 | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|---|
| Phóng đại | 20x | 40x | 20x | 40x | M20 giống Ocus20; M40 tương đương Ocus40 nhưng nâng cấp multi-slide |
| Độ phân giải | 0.50 µm/pixel | 0.25 µm/pixel | 0.50 µm/pixel | 0.25 µm/pixel | M40 cho hình ảnh chi tiết cao nhất |
| Khẩu độ số (NA) | 0.40 | 0.75 | 0.40 | 0.75 | M40 thu sáng và hiển thị chi tiết tốt hơn |
| Độ sâu trường ảnh | 5 µm | 1 µm | ~4.2 µm | ~1.3 µm | M20 dễ lấy nét; M40 tối ưu quan sát chi tiết |
| Thời gian quét (15×15 mm) | ~60 giây | ~200 giây | ~60 giây | ~3 phút | M20 nhanh; M40 chậm hơn do xử lý chi tiết cao |
| Z-stacking | Tối đa 5 lớp | Tối đa 5 lớp | Tối đa 7 lớp | Tối đa 7 lớp | Dòng M nâng cấp độ sâu ảnh rõ rệt |
| Sức chứa | 1 lam | 1 lam | Tối đa 4 lam | Tối đa 4 lam | Dòng M vượt trội về xử lý nhiều mẫu |
| Tự động phát hiện mô | Có | Có | Có | Có | Giống nhau |
| Tự động lấy nét | Liên tục | Liên tục | Liên tục | Liên tục | Giống nhau |
| Cảm biến hình ảnh | 12 MPix | 12 MPix | 12 MPix | 12 MPix | Giống nhau |
| Bộ nhớ trong | 500 GB | 500 GB | 2 TB | 2 TB | Dòng M lưu trữ lớn hơn nhiều |
| Định dạng file | .SVS, .TIFF, .SZI | .SVS, .TIFF, .SZI | .SVS, .TIFF, .DICOM | .SVS, .TIFF, .DICOM | Dòng M hỗ trợ DICOM |
| Kích thước | 18 × 18 × 19 cm | 18 × 18 × 19 cm | 20 × 26 × 24 cm | 20 × 26 × 24 cm | Dòng M lớn hơn do chứa được 4 lam |
| Trọng lượng | 3.5 kg | 3.5 kg | ~5.9 kg | ~5.9 kg | Dòng M nặng hơn nhưng vẫn gọn |
| Workflow / UI | Cơ bản | Cơ bản | Giao diện mới, quản lý theo ca bệnh | Giao diện mới, quản lý theo ca bệnh | Dòng M tối ưu vận hành phòng lab |
Lý do bạn nên chọn Ocus® M40
> Quét nhanh, phù hợp xử lý nhiều mẫu trong thời gian ngắn
> Hỗ trợ quét đồng thời tối đa 4 lam kính, tăng hiệu suất làm việc
> Hình ảnh rõ nét với độ phân giải 0.50 µm/pixel, đáp ứng tốt nhu cầu mô bệnh học cơ bản
> Tự động nhận diện mô và lấy nét liên tục, giảm thao tác thủ công
> Giao diện dễ dùng, quản lý lam theo ca bệnh, phù hợp nhiều đối tượng sử dụng
> Bộ nhớ lớn 2 TB và hỗ trợ làm việc từ xa, thuận tiện lưu trữ và chia sẻ dữ liệu
Việc lựa chọn máy quét lam kính Ocus® M20 giúp tối ưu hiệu suất làm việc trong phòng thí nghiệm, đặc biệt với nhu cầu xử lý nhiều mẫu trong thời gian ngắn. Thiết bị được thiết kế cho môi trường bệnh lý học kỹ thuật số hiện đại, mang lại hình ảnh rõ nét và ổn định phục vụ quan sát mô học thường quy.
Với độ phóng đại 20x và khả năng quét nhiều lam cùng lúc, Ocus® M20 phù hợp cho các ứng dụng như mô học, giảng dạy và nghiên cứu cơ bản, đồng thời giúp đơn giản hóa quy trình và tiết kiệm thời gian thao tác.
Giao diện mới, dễ dùng hơn
Ocus M® có giao diện chạy trực tiếp trên trình duyệt, nhìn quen nhưng dùng tiện hơn. Các lam kính được sắp xếp theo từng ca, nên khi làm việc sẽ dễ tìm, dễ quản lý, không bị rối.
Quản lý quyền rõ ràng, an toàn hơn
Hệ thống phân quyền giúp kiểm soát ai được xem, ai được chỉnh sửa dữ liệu. Nhờ vậy, hạn chế nhầm lẫn và bảo vệ tốt các thông tin
quan trọng.
Làm việc chủ động, tối ưu thời gian
Những thay đổi này giúp quy trình gọn hơn, thao tác nhanh hơn
và giảm bớt các bước không cần thiết khi quét và xử lý
lam kính.
Tùy chỉnh cách quét
theo nhu cầu
Bạn có thể tạo sẵn các cấu hình quét và lưu lại để dùng cho nhiều lần. Chỉ cần chọn lại là chạy, không phải chỉnh từng thông số lại từ đầu, vừa nhanh vừa đồng nhất kết quả.
Liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ về thông tin máy.
| Độ phóng đại | 20x |
|---|---|
| Khẩu độ số | 0.4 |
| Độ phân giải | 0.50 µm / pixel |
| Độ sâu trường ảnh | 4.2 µm |
| Định dạng slide | 75 × 25 mm (1″ × 3″), có thể tối đa lên đến 4 lam |
| Tốc độ quét | ~60 giây / vùng 15 × 15 mm |
| Cảm biến hình ảnh | 12 MPix |
| Tập trung | Tự động liên tục (Continuous autofocus) |
| Z-Stacking | Lên đến 7 lớp (bước 1 µm) |
| Bộ nhớ trong | 2000 GB tương đương 2TB |
| Định dạng file xuất | .SVS, .TIFF, .SZI |
| Kích thước | 20 × 26 × 24 cm |
| Trọng lượng | ~5.9 kg |
| Nguồn điện | Tiêu thụ thấp (0,03 A / 0,007 kW khi hoạt động, 0,021 kW ở chế độ chờ) |

English


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.