Ống đo tốc độ máu lắng là gì? Nguyên lý hoạt động và cách sử dụng

Ống đo tốc độ máu lắng đóng vai trò quan trọng trong xét nghiệm huyết học giúp đánh giá mức độ viêm nhiễm hoặc tổn thương mô trong cơ thể. Xét nghiệm này còn được gọi là ESR Erythrocyte Sedimentation Rate hay tốc độ lắng hồng cầu.

Hiện nay ống đo tốc độ máu lắng phổ biến nhất chính là ống lấy máu chân không chứa Trisodium Citrate theo tỷ lệ bốn phần máu một phần chất chống đông. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ống đo tốc độ máu lắng là gì nguyên lý hoạt động ra sao cách sử dụng đúng như thế nào cùng những ưu điểm của loại ống chân không hiện đại.

Ống đo tốc độ máu lắng là gì?

Ống đo tốc độ máu lắng là dụng cụ chuyên dụng dùng để chứa mẫu máu toàn phần đã được chống đông nhằm đo tốc độ hồng cầu lắng xuống dưới tác dụng của trọng lực trong khoảng thời gian nhất định thường là sáu mươi phút. Kết quả được biểu thị bằng milimet trên giờ mm mỗi giờ phản ánh chiều cao cột huyết tương trong suốt phía trên lớp hồng cầu đã lắng.

Xét nghiệm tốc độ máu lắng không phải là xét nghiệm đặc hiệu nhưng rất hữu ích trong việc phát hiện và theo dõi các tình trạng viêm nhiễm nhiễm trùng bệnh tự miễn lao khớp mạn tính một số bệnh lý ác tính hoặc theo dõi đáp ứng điều trị. Khi cơ thể có viêm các protein huyết tương đặc biệt là fibrinogen và globulin tăng cao làm thay đổi điện tích bề mặt hồng cầu thúc đẩy sự hình thành chuỗi hồng cầu (rouleaux) khiến hồng cầu lắng nhanh hơn bình thường.

Trước đây người ta sử dụng ống thủy tinh dài chia vạch kết hợp với pipet Westergren. Ngày nay ống đo tốc độ máu lắng đã chuyển sang dạng ống lấy máu chân không tiện lợi an toàn và chuẩn hóa hơn rất nhiều. Ống này thường có nắp màu đen chứa sẵn dung dịch Trisodium Citrate nồng độ khoảng 0,129 mol/L với thể tích chính xác để đạt tỷ lệ bốn phần máu một phần chất chống đông khi hút đủ máu.

Nguyên lý hoạt động của ống đo tốc độ máu lắng

Nguyên lý cơ bản dựa trên hiện tượng lắng hồng cầu dưới tác dụng của trọng lực trong môi trường máu đã được chống đông. Khi máu được đặt thẳng đứng trong ống hẹp hồng cầu sẽ dần lắng xuống đáy ống để lại lớp huyết tương trong suốt phía trên. Tốc độ lắng phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm thành phần protein huyết tương số lượng và hình dạng hồng cầu độ nhớt máu cùng các yếu tố kỹ thuật như nhiệt độ vị trí ống và thời gian đọc kết quả.

Phương pháp chuẩn được công nhận rộng rãi là phương pháp Westergren. Theo phương pháp này máu được pha loãng với dung dịch natri citrat theo tỷ lệ bốn phần máu một phần chất chống đông sau đó được hút vào ống có đường kính trong khoảng 2,5 mm chiều dài đo được tối thiểu 200 mm. Sau đúng sáu mươi phút người ta đo chiều cao cột huyết tương tính từ mặt phân cách hồng cầu huyết tương đến mặt meniscus phía trên.

Nguyên lý hoạt động của ống đo tốc độ máu lắng

Quá trình lắng diễn ra qua ba giai đoạn chính. Giai đoạn đầu hồng cầu bắt đầu kết tụ thành chuỗi. Giai đoạn giữa tốc độ lắng tăng nhanh do chuỗi hồng cầu nặng hơn. Giai đoạn cuối tốc độ chậm lại khi hồng cầu đã xếp chồng dày đặc ở đáy ống. Các yếu tố làm tăng tốc độ lắng bao gồm tăng fibrinogen tăng globulin thiếu máu mang thai hoặc một số bệnh lý viêm. Ngược lại tăng số lượng hồng cầu hoặc một số bất thường hình dạng hồng cầu có thể làm giảm tốc độ lắng.

Ống lấy máu chân không hiện đại được thiết kế sẵn chân không bên trong để hút đúng thể tích máu cần thiết đảm bảo tỷ lệ pha loãng chính xác ngay từ khâu lấy mẫu. Điều này giúp giảm sai số do thao tác thủ công và tăng độ tin cậy của kết quả.

Ống đo tốc độ máu lắng hiện nay là ống lấy máu chân không

Trên thị trường hiện nay ống đo tốc độ máu lắng phổ biến nhất thuộc dòng ống nghiệm lấy máu chân không. Loại ống này có ưu điểm vượt trội so với phương pháp thủ công truyền thống. Ống được sản xuất từ vật liệu PET hoặc thủy tinh trong suốt có nắp cao su đặc biệt tạo chân không ổn định. Bên trong ống chứa sẵn một lượng chính xác dung dịch Trisodium Citrate thường 400 microlit cho ống dung tích khoảng 2 ml để khi hút đủ máu sẽ đạt tỷ lệ bốn phần máu một phần chất chống đông.

Ưu điểm nổi bật của ống lấy máu chân không

  • Thể tích hút máu chính xác nhờ chân không định sẵn giúp duy trì tỷ lệ pha loãng chuẩn.
  • Giảm nguy cơ nhiễm khuẩn và lây nhiễm chéo vì hệ thống kín.
  • Thao tác đơn giản kỹ thuật viên chỉ cần nối ống với kim lấy máu chân không sẽ tự hút đủ lượng.
  • Không cần pha chế dung dịch chống đông thủ công giảm sai số con người.
  • Tương thích tốt với cả phương pháp đọc thủ công bằng pipet Westergren và một số máy đo tự động.
  • Thời hạn sử dụng dài thường khoảng mười tám tháng nếu bảo quản đúng cách.
  • Màu nắp đen giúp nhận biết dễ dàng trong quy trình lấy máu nhiều ống.

Ưu điểm nổi bật của ống lấy mẫu chân không

Ngoài ống citrate bốn một còn có các loại ống khác nhưng chỉ ống citrate tỷ lệ này mới được khuyến nghị chuyên biệt cho xét nghiệm tốc độ máu lắng theo phương pháp Westergren. Một số phòng xét nghiệm hiện đại còn sử dụng máy đo tự động kết hợp với ống EDTA sau đó pha loãng nhưng phương pháp chuẩn vẫn ưu tiên ống citrate chân không.

Để hiểu rõ hơn việc phân loại ống lấy máu bạn có thể đọc thêm bài viết này: Ống lấy máu

Cách sử dụng ống đo tốc độ máu lắng đúng cách

Để có kết quả chính xác việc tuân thủ quy trình sử dụng ống đo tốc độ máu lắng là hết sức quan trọng. Dưới đây là các bước thực hiện chi tiết với ống lấy máu chân không citrate bốn một.

Trước hết chuẩn bị đầy đủ dụng cụ gồm ống lấy máu chân không nắp đen kim lấy máu chân không giá đỡ Westergren pipet Westergren nếu dùng phương pháp thủ công đồng hồ bấm giờ và các vật dụng vệ sinh cá nhân bảo hộ.

Bước lấy mẫu máu: Thực hiện lấy máu tĩnh mạch theo quy trình chuẩn. Gắn kim vào giá đỡ sau đó đâm kim vào tĩnh mạch và nối ống chân không. Máu sẽ tự động chảy vào ống nhờ chân không. Quan sát mức máu đạt đến vạch quy định (thường lấy khoảng 1,6 ml máu cho ống 2 ml). Khi đủ lượng rút ống ra và đảo nhẹ nhàng ống từ ba đến bốn lần theo chiều dọc để trộn đều máu với chất chống đông. Tuyệt đối không lắc mạnh vì có thể gây tán huyết hoặc hoạt hóa tiểu cầu làm sai kết quả.

Sau khi lấy mẫu tiến hành đo càng sớm càng tốt lý tưởng trong vòng hai đến bốn giờ ở nhiệt độ phòng. Nếu dùng phương pháp thủ công mở nắp ống đặt pipet Westergren thẳng đứng vào trong ống đẩy nhẹ miếng cao su của pipet xuống đáy để máu dâng lên đến vạch số không. Lau sạch máu bên ngoài pipet rồi đặt toàn bộ hệ thống lên giá đỡ đảm bảo pipet thẳng đứng tuyệt đối không nghiêng. Tránh rung lắc ánh nắng trực tiếp hoặc gió lùa.

Quy trình sử dụng ống đo tốc độ máu lắng

Bấm giờ và đọc kết quả sau đúng sáu mươi phút. Đo chiều cao cột huyết tương trong suốt từ mặt phân cách hồng cầu huyết tương đến mặt meniscus phía trên. Kết quả ghi bằng mm/giờ.

Nếu sử dụng máy đo tự động chỉ cần đảo đều ống rồi đặt vào khay máy theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Máy sẽ tự động đọc và quy đổi về giá trị tương đương phương pháp Westergren.

Một số lưu ý quan trọng khi sử dụng: Luôn kiểm tra hạn sử dụng và tình trạng ống trước khi dùng. Không sử dụng ống bị mất chân không hoặc có dị vật. Mẫu máu phải được trộn đều ngay sau khi lấy. Nhiệt độ phòng lý tưởng từ mười tám đến hai mươi lăm độ C. Tránh để mẫu bị lạnh hoặc nóng quá mức trước khi đo. Đối với bệnh nhân thiếu máu nặng kết quả có thể bị ảnh hưởng và cần kết hợp với các xét nghiệm khác.

Có thể bạn quan tâm về: Thứ tự cho mẫu vào ống nghiệm

Ý nghĩa lâm sàng của xét nghiệm tốc độ máu lắng

Kết quả tốc độ máu lắng bình thường thay đổi theo tuổi và giới tính. Nam giới dưới năm mươi tuổi thường dưới mười lăm mm/giờ nam trên năm mươi tuổi dưới hai mươi mm/giờ. Nữ giới dưới năm mươi tuổi dưới hai mươi mm/giờ và trên năm mươi tuổi dưới ba mươi mm/giờ. Phụ nữ mang thai hoặc đang hành kinh có thể có giá trị cao hơn.

Tốc độ máu lắng tăng cao gặp trong nhiều tình trạng như viêm khớp dạng thấp lupus ban đỏ hệ thống lao nhiễm trùng cấp hoặc mạn tính một số bệnh lý ác tính hoặc sau phẫu thuật. Tuy nhiên xét nghiệm này không đặc hiệu nên cần kết hợp với lâm sàng và các chỉ số khác như CRP để chẩn đoán chính xác. Tốc độ máu lắng thấp có thể gặp ở đa hồng cầu hoặc một số rối loạn protein huyết tương.

Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả và cách hạn chế sai số

Nhiều yếu tố kỹ thuật có thể làm sai lệch kết quả. Ống không thẳng đứng sẽ làm tăng tốc độ lắng giả tạo. Nhiệt độ cao làm tăng tốc độ lắng trong khi nhiệt độ thấp làm giảm. Không trộn đều hoặc trộn quá mạnh cũng gây sai số. Thể tích máu không đủ hoặc quá nhiều làm thay đổi tỷ lệ pha loãng. Thời gian để quá lâu trước khi đo cũng ảnh hưởng. Do đó việc sử dụng ống lấy máu chân không giúp kiểm soát tốt thể tích và tỷ lệ pha loãng là một trong những biện pháp quan trọng nhất để giảm sai số.

Bảo quản và lựa chọn ống đo tốc độ máu lắng chất lượng

Ống cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng tránh ánh nắng trực tiếp và nơi ẩm ướt. Kiểm tra thường xuyên chân không bằng cách quan sát mức độ hút máu. Khi lựa chọn sản phẩm nên ưu tiên ống từ nhà sản xuất uy tín có chứng nhận chất lượng rõ ràng nắp màu đen chuẩn và thông tin tỷ lệ citrate ghi rõ trên nhãn.

Bạn có thể tham khảo thêm dòng Ống đo tốc độ máu lắng của Vtube để biết thêm chi tiết.

Câu hỏi thường gặp về ống đo tốc độ máu lắng

Ống đo tốc độ máu lắng khác gì ống đông máu citrate chín một?
Ống chín một dùng cho xét nghiệm đông máu PT aPTT còn ống bốn một chuyên cho tốc độ máu lắng.

Có thể dùng ống EDTA để đo tốc độ máu lắng không?
Có thể nhưng cần pha loãng đúng tỷ lệ với dung dịch citrate hoặc nước muối sinh lý theo quy trình đã thẩm định và không phải phương pháp chuẩn ưu tiên.

Thời gian đọc kết quả có thể rút ngắn không?
Một số máy tự động có thể đọc sau mười lăm hoặc ba mươi phút rồi quy đổi nhưng phương pháp thủ công chuẩn vẫn là sáu mươi phút.

Kết luận về ống đo tốc độ máu lắng

Ống đo tốc độ máu lắng đặc biệt là loại ống lấy máu chân không citrate bốn một đã trở thành công cụ không thể thiếu trong phòng xét nghiệm hiện đại. Hiểu rõ ống đo tốc độ máu lắng là gì nguyên lý hoạt động dựa trên sự lắng hồng cầu dưới trọng lực cùng cách sử dụng đúng quy trình sẽ giúp kỹ thuật viên và bác sĩ có được kết quả chính xác phục vụ chẩn đoán và theo dõi bệnh hiệu quả.

Việc chuyển sang sử dụng ống chân không không chỉ nâng cao độ an toàn và tiện lợi mà còn góp phần chuẩn hóa quy trình xét nghiệm theo các khuyến cáo quốc tế. Khi thực hiện đúng kỹ thuật ống đo tốc độ máu lắng sẽ tiếp tục phát huy giá trị trong thực hành lâm sàng hàng ngày

Bài viết này tham khảo tại nguồn sau:
ICSH recommendations for measurement of erythrocyte sedimentation rate (International Council for Standardization in Haematology)
Link: https://jcp.bmj.com/content/46/3/198

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *