Ống nghiệm Citrate là gì? Phân loại và ứng dụng trong lấy máu ra sao?
Ống nghiệm Citrate là gì?
Ống nghiệm citrate là loại ống lấy máu chứa chất chống đông Trisodium Citrate, dùng để lấy và bảo quản mẫu máu cho các xét nghiệm liên quan đến đông máu hoặc tốc độ lắng hồng cầu.

Hiện nay hầu hết phòng xét nghiệm và bệnh viện sử dụng ống lấy máu chân không Citrate thay cho phương pháp lấy máu bằng bơm tiêm thủ công. Nhờ áp suất chân không sẵn có, thể tích máu lấy vào ống chính xác hơn, giảm nguy cơ sai số tiền phân tích và tăng tính an toàn.Chất chống đông Trisodium Citrate liên kết tạm thời với ion canxi trong máu, ngăn quá trình đông máu. Hiệu ứng này có thể đảo ngược khi bổ sung canxi trong quá trình phân tích, giúp kết quả xét nghiệm chuẩn xác.

Hiện nay có hai loại ống nghiệm citrate chính: 9:1 và 4:1
| Đặc điểm | Ống Trisodium Citrate 9:1 | Ống Trisodium Citrate 4:1 |
|---|---|---|
| Màu nắp | Xanh dương nhạt | Đen |
| Nồng độ | 0,109 mol/L (3,2%) | 0,129 mol/L (3,8%) |
| Tỷ lệ máu : citrate | 9 phần máu : 1 phần citrate | 4 phần máu : 1 phần citrate |
| Thể tích phổ biến | 1,8 ml (200 µl citrate) hoặc 2,7 ml (300 µl citrate) | 1,6 ml máu (400 µl citrate), dung tích ống 2 ml |
| Xét nghiệm áp dụng | PT, aPTT, fibrinogen, yếu tố đông máu | Tốc độ lắng hồng cầu (ESR) theo phương pháp Westergren |
| Ly tâm | Có (thường 10 phút ở khoảng 3500 vòng/phút để lấy huyết tương nghèo tiểu cầu) | Không cần ly tâm |
Ống 9:1 thường có thiết kế hai lớp PET ngoài, PP trong để giữ chân không ổn định. Ống 4:1 chuyên cho ESR, thao tác đơn giản: đảo nhẹ rồi đưa pipet Westergren vào và đọc kết quả sau 60 phút.

So sánh nồng độ 3,2% và 3,8%
CLSI khuyến cáo ưu tiên nồng độ 3,2% (0,109 mol/L) cho xét nghiệm đông máu. Lý do chính là nồng độ này cho kết quả phù hợp hơn với tiêu chuẩn tham chiếu quốc tế, đặc biệt với chỉ số INR. Nồng độ 3,8% (0,129 mol/L) từng phổ biến nhưng có thể làm thay đổi nhẹ một số kết quả PT/aPTT và ít tương thích với các khoảng tham chiếu hiện hành. Hầu hết phòng xét nghiệm hiện dùng 3,2% cho ống 9:1, trong khi ống ESR thường dùng 3,8%.
Thứ tự lấy máu chuẩn theo CLSI
Khi lấy nhiều ống cùng lúc, cần tuân thủ thứ tự để tránh nhiễm chéo chất chống đông:
| Thứ tự | Loại ống | Màu nắp phổ biến | Mục đích chính |
|---|---|---|---|
| 1 | Cấy máu | Vàng hoặc chai chuyên dụng | Vi sinh |
| 2 | Citrate | Xanh dương nhạt | Đông máu |
| 3 | Serum (có hoặc không có gel) | Đỏ, vàng, vàng kim | Sinh hóa, miễn dịch |
| 4 | Heparin | Xanh lá | Sinh hóa plasma |
| 5 | EDTA | Tím hoặc hồng | Huyết học |
| 6 | Glucose (fluoride) | Xám | Đường huyết |
Ống citrate nên lấy sớm trong quy trình ống chân không. Khi dùng kim bướm, nên lấy một ống thải trước ống citrate để tránh không khí trong dây.
Công thức điều chỉnh Citrate khi Hematocrit cao hơn 55%
Bệnh nhân có hematocrit cao làm giảm thể tích huyết tương, khiến tỷ lệ citrate thừa. Công thức CLSI để tính thể tích citrate cần giữ lại trong ống:
C = (1,85 × 10⁻³) × (100 − H) × V_blood
Trong đó:
- C là thể tích citrate còn lại trong ống (ml)
- H là hematocrit (%)
- V_blood là thể tích máu tiêu chuẩn cần thêm vào ống (ml)
Ví dụ với ống 2,7 ml máu và hematocrit 60%: C ≈ 0,18 ml. Cần rút bớt citrate trước khi lấy máu để duy trì tỷ lệ đúng.
Phân biệt ống citrate với các loại ống khác
Ống citrate khác ống EDTA ở chỗ citrate liên kết canxi có thể đảo ngược, phù hợp xét nghiệm đông máu, trong khi EDTA liên kết vĩnh viễn và dùng cho huyết học công thức máu. Ống heparin (nắp xanh lá) ức chế thrombin, dùng cho sinh hóa plasma nhưng không phù hợp đông máu. Ống serum (nắp đỏ/vàng) không có chất chống đông, để máu đông tự nhiên lấy huyết thanh cho xét nghiệm sinh hóa và miễn dịch.

Lỗi thường gặp và cách khắc phục
Lấy thiếu máu dưới 90% thể tích: tỷ lệ citrate thừa làm kéo dài giả tạo PT/aPTT. Cách khắc phục: luôn lấy đến vạch quy định, nếu thiếu thì lấy lại.
Đảo không đủ hoặc lắc mạnh: gây đông vón cục bộ hoặc tán huyết. Cách khắc phục: đảo nhẹ 3 đến 4 lần ngay sau khi lấy máu, tuyệt đối không lắc.
Lấy sai thứ tự: nhiễm chéo chất chống đông từ ống khác (đặc biệt EDTA) làm sai kết quả đông máu. Cách khắc phục: tuân thủ thứ tự chuẩn.
Bảo quản sai: mẫu đông máu (PT, aPTT) nên giữ ở nhiệt độ phòng (18 đến 25°C). Không để lạnh vì có thể gây hoạt hóa một số yếu tố đông máu (cold activation). Mẫu ESR nên đọc càng sớm càng tốt, thường trong vòng 2 giờ ở nhiệt độ phòng.

Câu hỏi thường gặp
Ống citrate nắp màu gì?
Ống đông máu (9:1) nắp xanh dương nhạt. Ống ESR (4:1) nắp đen.
Ống nghiệm citrate dùng để làm gì?
Dùng cho xét nghiệm đông máu (PT, aPTT…) với tỷ lệ 9:1 hoặc tốc độ lắng hồng cầu với tỷ lệ 4:1.
Lấy thiếu máu ống citrate thì sao?
Tỷ lệ citrate thừa làm kết quả PT/aPTT kéo dài giả tạo, mẫu thường bị từ chối và phải lấy lại.
Ống citrate khác ống EDTA thế nào?
Citrate liên kết canxi tạm thời, phù hợp đông máu. EDTA liên kết vĩnh viễn, dùng cho huyết học.
Ống 4:1 có dùng cho PT/aPTT được không?
Không. Ống 4:1 chỉ dành cho ESR. Xét nghiệm đông máu bắt buộc dùng ống 9:1.
Khi nào cần điều chỉnh thể tích citrate?
Khi hematocrit bệnh nhân cao hơn 55%, dùng công thức CLSI để giảm lượng citrate trong ống.
Có nên bảo quản mẫu citrate trong tủ lạnh không?
Với mẫu đông máu thông thường, không nên để lạnh vì nguy cơ cold activation. Giữ nhiệt độ phòng và xử lý sớm.
Nếu bạn quan tâm về Ống nghiệm Citrate lấy máu chân không bạn có thể tham khảo thêm:

English
