HPV 45 là gì? Đặc điểm và ý nghĩa trong sàng lọc ung thư cổ tử cung.
Tổng quan về chủng HPV Type 45
Human Papillomavirus type 45 HPV 45 là một trong những chủng HPV nguy cơ cao có ý nghĩa quan trọng trong lâm sàng. Mặc dù tỷ lệ gặp thấp hơn HPV 16 và HPV 18, HPV 45 vẫn được ghi nhận là một trong những tác nhân liên quan chặt chẽ đến sự phát triển của ung thư cổ tử cung.
Về mặt phân loại, HPV 45 thuộc nhóm α-7 của họ Papillomaviridae và có mối liên hệ tiến hóa gần với HPV 18 và HPV 39. Sự tương đồng như này phần nào lý giải khả năng gây tổn thương ác tính, đặc biệt đối với các tế bào biểu mô tuyến của cổ tử cung.

Dựa trên các bằng chứng dịch tễ học và sinh học phân tử đã được xác lập, Tổ chức Y tế Thế giới WHO cùng Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế IARC cũng đã xếp HPV 45 vào nhóm tác nhân gây ung thư ở người, với bằng chứng đầy đủ về vai trò trong ung thư cổ tử cung.
Dịch tễ học và khả năng gây ung thư của HPV 45
Mặc dù không phổ biến bằng HPV 16 và HPV 18 như các thông tin trước đó, HPV 45 vẫn được xem là một trong những typ HPV nguy cơ cao có vai trò đáng kể trong ung thư cổ tử cung. Các nghiên cứu dịch tễ học cho thấy HPV 45 hiện diện khoảng 6% trường hợp ung thư cổ tử cung xâm lấn trên toàn thế giới, với tỷ lệ ghi nhận tại Bắc Mỹ khoảng 5,4%.
Khi kết hợp với HPV 16 và HPV 18, ba typ này được cho là liên quan đến khoảng 70 đến 80% tổng số ca ung thư cổ tử cung xâm lấn và chiếm phần lớn các trường hợp ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung.

Đáng chú ý, chủng HPV type 45 xuất hiện với tần suất cao hơn trong các tổn thương và ung thư có nguồn gốc từ biểu mô tuyến, bao gồm cả adenocarcinoma in situ, so với các dạng ung thư biểu mô tế bào vảy.
Tùy từng nghiên cứu, tỷ lệ phát hiện HPV 45 trong adenocarcinoma dao động từ khoảng 5,7% đến trên 12%. Đặc điểm này được cho là liên quan đến xu hướng sinh học của nhóm HPV α-7, vốn có khả năng xâm nhiễm và tồn tại trong biểu mô tuyến cổ tử cung cao hơn so với nhiều typ HPV nguy cơ cao khác.
Từ góc độ lâm sàng, nhiễm HPV 45 kéo dài được xem là một yếu tố nguy cơ quan trọng đối với sự hình thành các tổn thương tiền ung thư mức độ cao (CIN2+, CIN3+) và ung thư cổ tử cung.
hiều dữ liệu cho thấy mức độ nguy cơ của HPV 45 chỉ đứng sau HPV 16 trong số các typ HPV nguy cơ cao thường gặp. Bên cạnh khả năng tồn tại dai dẳng, HPV 45 còn liên quan đến các tổn thương nằm sâu trong kênh cổ tử cung, vị trí khó tiếp cận bằng các phương pháp sàng lọc tế bào học thông thường. Chính vì vậy, việc nhận diện và định typ riêng HPV 45 có ý nghĩa quan trọng
trong đánh giá nguy cơ và theo dõi lâm sàng cho người bệnh.
Phát hiện HPV 45 trong thực hành xét nghiệm
Trước đây, nhiều xét nghiệm HPV nguy cơ cao chỉ cung cấp kết quả dưới dạng “hrHPV dương tính” mà không xác định cụ thể từng typ virus. Cách tiếp cận này giúp phát hiện nguy cơ chung nhưng lại hạn chế khả năng đánh giá mức độ nguy cơ thực sự của người bệnh, đặc biệt đối với các typ có liên quan chặt chẽ đến ung thư cổ tử cung như HPV 16, HPV 18 và HPV 45.
Sự phát triển của các xét nghiệm extended genotyping đã mang lại nhiều thông tin giá trị hơn cho lâm sàng khi cho phép nhận diện và báo cáo riêng từng typ HPV hoặc các nhóm typ có đặc điểm nguy cơ tương đồng. Một trong những hệ thống tiêu biểu hiện nay là Alinity m HR HPV Assay của Abbott. Xét nghiệm này ứng dụng công nghệ Real-Time PCR để phát hiện đồng thời 14 typ HPV nguy cơ cao, đồng thời phân loại kết quả theo từng nhóm có ý nghĩa lâm sàng.

Trong đó, HPV 16 được báo cáo riêng biệt, HPV 18 và HPV 45 được báo cáo chung trong một nhóm, còn các typ nguy cơ cao khác được phân thành những nhóm phụ dựa trên đặc điểm dịch tễ học và khả năng gây ung thư đã được ghi nhận qua nhiều nghiên cứu.
Về nguyên lý kỹ thuật, xét nghiệm sử dụng các cặp mồi và đầu dò đặc hiệu hướng đến những vùng trình tự bảo tồn của bộ gen HPV, giúp đảm bảo khả năng phát hiện ổn định trên nhiều biến thể khác nhau. Đồng thời, hệ thống tích hợp nội kiểm beta-globin nhằm đánh giá chất lượng mẫu bệnh phẩm cũng như giám sát toàn bộ quá trình khuếch đại, góp phần hạn chế nguy cơ xuất hiện kết quả âm tính giả do mẫu không đạt yêu cầu.
Các nghiên cứu đánh giá hiệu năng cho thấy Alinity m HR HPV Assay đạt độ nhạy rất cao trong phát hiện các tổn thương tiền ung thư cổ tử cung mức độ cao như CIN2+ và CIN3+. Kết quả định typ HPV, bao gồm HPV 45, cũng cho thấy mức độ tương đồng cao với các hệ thống tham chiếu được sử dụng rộng rãi như cobas, Linear Array hay Aptima. Nhờ khả năng tự động hóa từ khâu xử lý mẫu đến trả kết quả, nền tảng Alinity m đặc biệt phù hợp với các phòng xét nghiệm có khối lượng mẫu lớn, đồng thời đáp ứng các chỉ định sàng lọc nguyên phát, đồng xét nghiệm với tế bào học và đánh giá các trường hợp ASC-US theo các khuyến cáo chuyên môn hiện hành.
Ý nghĩa trong thực hành kỹ thuật xét nghiệm HPV type 45
Đối với kỹ thuật viên xét nghiệm và nhân sự phòng thí nghiệm, việc thực hiện cũng như diễn giải kết quả HPV 45 đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt ở nhiều khâu, từ xử lý mẫu đến báo cáo kết quả.
Trước hết, chất lượng mẫu bệnh phẩm là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của xét nghiệm. Với các mẫu tế bào học dạng lỏng như ThinPrep hoặc SurePath, cần bảo đảm số lượng tế bào thu được đủ yêu cầu và mẫu không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố có thể gây ức chế phản ứng PCR.
Mặc dù các hệ thống xét nghiệm hiện đại đều tích hợp nội kiểm để giám sát chất lượng mẫu và quá trình khuếch đại, cơ chế này chỉ hỗ trợ phát hiện các bất thường trong xét nghiệm chứ không thể thay thế việc thu thập, vận chuyển và bảo quản mẫu đúng quy trình.

Trong quá trình trả kết quả, việc ghi nhận HPV 45 cần được thực hiện đầy đủ và rõ ràng. Nhiều bằng chứng cho thấy HPV 45 có nguy cơ tiến triển thành tổn thương tiền ung thư và ung thư cổ tử cung cao hơn đa số các typ HPV nguy cơ cao khác. Do đó, ở một số mô hình quản lý dựa trên nguy cơ, HPV 45 được xem là nhóm có ý nghĩa lâm sàng đặc biệt và thường được đánh giá ở mức tương đương với HPV 18.

Nếu kết quả chỉ được báo cáo dưới dạng “hrHPV dương tính” mà không xác định cụ thể sự hiện diện của HPV 45, thông tin quan trọng phục vụ đánh giá nguy cơ và theo dõi người bệnh có thể bị bỏ sót.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng xét nghiệm HPV chỉ phản ánh sự hiện diện của vật liệu di truyền của virus trong mẫu bệnh phẩm. Kết quả dương tính với HPV 45 không đồng nghĩa với việc người bệnh đã mắc ung thư cổ tử cung và cũng không phải là cơ sở duy nhất để đưa ra quyết định điều trị. Việc đánh giá nguy cơ cần được thực hiện trên cơ sở tổng hợp nhiều dữ liệu, bao gồm kết quả tế bào học, soi cổ tử cung, mô bệnh học khi cần thiết, tiền sử bệnh lý và các yếu tố nguy cơ liên quan.
Một điểm đáng lưu ý khác là HPV 45 tồn tại nhiều biến thể di truyền nội typ khác nhau. Một số nghiên cứu cho thấy các biến thể này có thể liên quan đến khả năng tồn tại kéo dài hoặc tiềm năng gây ung thư không hoàn toàn giống nhau. Tuy vậy, trong thực hành xét nghiệm thường quy hiện nay, phần lớn các hệ thống genotyping mới chỉ dừng ở mức nhận diện typ HPV mà chưa phân tích sâu đến từng biến thể di truyền nội typ.
HPV type 45 có nguy hiểm không?
HPV type 45 thật sự nguy hiểm. Bởi HPV 45 được xếp vào nhóm HPV nguy cơ cao và đã được Tổ chức Y tế Thế giới WHO cùng Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế IARC công nhận là tác nhân gây ung thư ở người. Mặc dù mức độ nguy hiểm không cao bằng HPV 16 và HPV 18, HPV 45 vẫn là một trong những typ HPV có liên quan chặt chẽ đến ung thư cổ tử cung.
Các nghiên cứu cho thấy HPV 45 có khả năng gây ra các tổn thương tiền ung thư mức độ cao như CIN2 và CIN3, đồng thời làm tăng nguy cơ phát triển thành ung thư cổ tử cung nếu tình trạng nhiễm kéo dài trong nhiều năm. Đặc biệt, typ virus này thường được phát hiện trong các trường hợp ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung và tổn thương tuyến tiền ung thư. Đây là những dạng tổn thương thường nằm sâu trong kênh cổ tử cung nên khó phát hiện hơn bằng các phương pháp tế bào học thông thường.
Trên phạm vi toàn cầu, HPV 45 được ghi nhận trong khoảng 6% các trường hợp ung thư cổ tử cung. Mặc dù tỷ lệ này thấp hơn HPV 16 và HPV 18, đây vẫn là một con số đáng lưu ý vì HPV 45 xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các tổn thương có nguồn gốc từ biểu mô tuyến, nhóm tổn thương có xu hướng bị bỏ sót nếu chỉ dựa vào sàng lọc tế bào học.
Điều đáng quan tâm nhất không phải là việc phát hiện HPV 45 tại một thời điểm, mà là tình trạng nhiễm dai dẳng kéo dài. Nếu cơ thể không loại bỏ được virus sau nhiều năm, nguy cơ tiến triển thành tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư sẽ tăng lên đáng kể. Chính vì vậy, việc xác định riêng HPV 45 trong các xét nghiệm HPV thế hệ mới như Alinity m HR HPV Assay có ý nghĩa quan trọng trong đánh giá nguy cơ và theo dõi người bệnh. Thông tin này giúp bác sĩ đưa ra kế hoạch quản lý phù hợp hơn, đồng thời hỗ trợ phát hiện sớm các tổn thương có nguy cơ tiến triển thành ung thư cổ tử cung.
Kết luận về HPV Type 45
HPV 45 được xem là một trong những typ HPV nguy cơ cao có ý nghĩa lâm sàng đặc biệt trong bệnh lý cổ tử cung. Mặc dù tỷ lệ lưu hành thấp hơn HPV 16 và HPV 18, typ virus này lại có mối liên quan chặt chẽ với ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung (adenocarcinoma) – nhóm ung thư vốn thường khó phát hiện hơn bằng các phương pháp sàng lọc tế bào học truyền thống. Trong bối cảnh tỷ trọng adenocarcinoma ngày càng gia tăng tương đối trong các trường hợp ung thư cổ tử cung xâm lấn, việc nhận diện chính xác HPV 45 trở nên ngày càng quan trọng trong thực hành lâm sàng và y tế dự phòng.
Sự ra đời của các xét nghiệm HPV thế hệ mới có khả năng định typ mở rộng (extended genotyping), điển hình như Alinity m HR HPV Assay, đã tạo điều kiện để nhận diện riêng HPV 45 thay vì chỉ xếp chung vào nhóm HPV nguy cơ cao. Thông tin này giúp nâng cao khả năng phân tầng nguy cơ, hỗ trợ lựa chọn chiến lược theo dõi phù hợp cho từng đối tượng, đồng thời góp phần hạn chế các chỉ định soi cổ tử cung không cần thiết. Quan trọng hơn, việc xác định chính xác các typ HPV nguy cơ cao còn giúp cải thiện khả năng phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư, đặc biệt là những tổn thương xuất phát từ biểu mô tuyến nằm sâu trong ống cổ tử cung.
Có thể bạn quan tâm: HPV Type 16 và 18 khác gì nhau? Hiểu rõ về hai chủng virus nguy cơ cao.
Bên cạnh giá trị trong quản lý cá thể, định typ HPV còn có ý nghĩa ở cấp độ sức khỏe cộng đồng. Khi các chương trình tiêm chủng vaccine HPV thế hệ mới ngày càng được mở rộng, trong đó vaccine nonavalent có khả năng bảo vệ đối với HPV 45, dữ liệu genotyping sẽ trở thành công cụ hữu ích để theo dõi hiệu quả triển khai vaccine trong thực tế.
Việc giám sát sự thay đổi tần suất lưu hành của từng typ HPV theo thời gian không chỉ giúp đánh giá tác động của chương trình tiêm chủng mà còn hỗ trợ phân biệt các trường hợp nhiễm virus sau tiêm với những typ HPV nằm ngoài phạm vi bảo vệ của vaccine. Những thông tin này sẽ góp phần xây dựng và điều chỉnh các chiến lược sàng lọc cổ tử cung phù hợp hơn cho các thế hệ phụ nữ đã được tiêm chủng trong tương lai.
Nguồn tài liệu tham khảo cho bài viết này:
FDA label Alinity m HR HPV (Abbott); ASCCP Risk-Based Management Guidelines; IARC Monographs vol. 100B; các phân tích tổng hợp về genotype attribution trong ICC và adenocarcinoma từ nhóm nghiên cứu của de Sanjosé và cộng sự.
Bài viết có tính chất tham khảo chuyên môn dành cho kỹ thuật viên và nhân viên y tế trong lĩnh vực chẩn đoán phân tử, không thay thế hướng dẫn lâm sàng chính thức.

English
