Bột buffer dùng ngay QuickSilver Powdered Buffer Packs
Những lợi ích vượt trội của Accuris QuickSilver™ Powdered Buffer Packs
- Mỗi gói bột được đo lường sẵn để pha chính xác 1 lít dung dịch đệm 1X
- Chỉ cần đổ gói bột vào nước và khuấy đều mà không cần pha loãng từ dung dịch gốc
- Không cần điều chỉnh pH
- Chất lượng và độ ổn định được đảm bảo
- Không chứa nuclease và protease
- Hạn sử dụng lâu dài
Giới thiệu về Accuris QuickSilver™ Powdered Buffer Packs
QuickSilver™ Powdered Buffer Packs là dòng gói bột buffer dùng ngay dưới dạng đóng sẵn cao cấp do hãng Accuris Instruments từ Hoa Kỳ nghiên cứu và sản xuất.

Mỗi gói chứa chính xác lượng hóa chất khô đã được cân đo hoàn hảo để pha được 1 lít dung dịch đệm 1X tươi mới ngay tại thời điểm sử dụng. Đây là giải pháp thay thế tối ưu cho các bình dung dịch gốc 10X hoặc 50X truyền thống, giúp loại bỏ hoàn toàn những bất tiện như bay hơi, kết tủa, nhiễm bẩn, sai sót khi cân đo và phải điều chỉnh pH.
Sản phẩm được sản xuất theo công nghệ độc quyền, đạt tiêu chuẩn ISO 9001:2008, được kiểm nghiệm nghiêm ngặt về pH, độ tan và đặc biệt không có hoạt tính nuclease cũng như protease. Vì vậy, Bột buffer dùng ngay QuickSilver Powdered Buffer Packs trở thành lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng đòi hỏi độ tinh khiết cao: điện di DNA/RNA, SDS-PAGE, western blotting, ELISA, nuôi cấy tế bào, HPLC và LC-MS.
Công dụng chính của Accuris QuickSilver™ Powdered Buffer Packs

QuickSilver™ được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng sinh học phân tử và hóa sinh phổ biến nhất trong phòng thí nghiệm hiện đại. Dưới đây là công dụng chi tiết từng loại:
Điện di axit nucleic DNA/RNA
QuickSilver™ TAE EB1000
- Dùng làm đệm chạy gel và đệm chuẩn bị gel agarose.
- Lý tưởng để tách các đoạn DNA lớn > 500 bp đến vài chục kb.
- Cho band sắc nét, khoảng cách giữa các band rộng, dễ quan sát.
- Là lựa chọn số 1 khi cần thu hồi DNA từ gel extraction vì EDTA nồng độ thấp 1 mM không ức chế mạnh các enzyme sau này.
- Hỗ trợ tốt các bước tiếp theo: ligation, restriction digest, PCR, transformation, sequencing…
QuickSilver™ TBE EB1001 và Fast Running Buffer EB1002
- Dùng khi cần độ phân giải cao hơn đặc biệt với đoạn DNA/RNA ngắn < 2 kb hoặc gel polyacrylamide.
- Fast Running Buffer giúp rút ngắn thời gian điện di 30–50 % mà vẫn giữ độ phân giải tốt.
Điện di protein SDS-PAGE
QuickSilver™ Tris-Glycine-SDS – TGS EB1100
- Đệm chạy gel chuẩn cho hầu hết các hệ thống SDS-PAGE (Bio-Rad, Thermo, Hoefer…).
- Phù hợp với protein trọng lượng phân tử từ 10–250 kDa.
- Cho band thẳng, sắc nét, khoảng cách giữa các band đều, dễ so sánh với marker.
QuickSilver™ Tris-MES-SDS EB1101
- Dùng khi cần phân giải tốt protein nhỏ và trung bình (5–100 kDa).
- Gel chạy nhanh hơn TGS, band sắc nét hơn ở vùng trọng lượng thấp.
QuickSilver™ Tris-MOPS-SDS EB1102
- Dùng khi cần phân giải tốt protein trung bình và lớn (20–300 kDa).
- Band ở vùng trọng lượng cao được tách rõ ràng hơn so với TGS thông thường.
Western Blotting, ELISA, Nuôi cấy tế bào, Sắc ký
QuickSilver™ PBS EB1200 và PBST EB1201
- PBS: đệm đẳng trương sinh lý, dùng rửa tế bào, pha loãng kháng thể, nuôi cấy tế bào, HPLC, LC-MS, lưu trữ mẫu sinh học.
- PBST PBS + 0.05 % Tween-20: đệm rửa và đệm pha loãng chuẩn trong ELISA, dot blot, IHC; giúp giảm bám nền không đặc hiệu.
QuickSilver™ TBS EB1202 và TBST EB1203
- TBS: đệm Tris có khả năng duy trì pH cực kỳ ổn định trong khoảng hẹp – rất quan trọng trong western blotting và các xét nghiệm miễn dịch nhạy cảm với pH.
- TBST TBS + 0.1 % Tween-20: đệm rửa màng nitrocellulose hoặc PVDF tiêu chuẩn trong quy trình western blot; giảm bám nền, tăng độ đặc hiệu của tín hiệu kháng thể.
Ưu điểm vượt trội của QuickSilver™ Powdered Buffer Packs
- Buffer luôn tươi mới 100 % tại thời điểm pha chế.
- Không cần cân từng thành phần riêng lẻ, loại bỏ hoàn toàn sai sót do con người.
- Không cần chỉnh pH, giá trị pH đã được nhà sản xuất chuẩn hóa chính xác.
- Không cần bảo quản lạnh, để nhiệt độ phòng trong thời gian dài mà vẫn giữ nguyên chất lượng.
- Gói foil chống ẩm tuyệt đối, không bị bay hơi hay kết tinh như dung dịch gốc.
- Tan cực nhanh: chỉ từ 100 giây đến tối đa 8 phút tùy loại.
- Đi kèm nhãn dán in sẵn để dán lên bình, giúp quản lý phòng thí nghiệm chuyên nghiệp.
- Tiết kiệm không gian lưu trữ và vận chuyển nhờ trọng lượng nhẹ.
- Giảm thiểu rác thải nhựa từ các bình đựng dung dịch cũ.
Phân loại Accuris QuickSilver™ Powdered Buffer Packs
Đệm điện di axit nucleic
- QuickSilver TAE EB1000 Thành phần 1X: 40 mM Tris, 20 mM axit axetic, 1 mM EDTA pH: 8.2-8.4 Ứng dụng: Điện di DNA trên gel agarose, đặc biệt phù hợp khi cần thu hồi DNA từ gel hoặc thực hiện các phản ứng enzyme tiếp theo ligation, restriction digest, PCR.
- QuickSilver TBE EB1001 Thành phần 1X: 89 mM Tris, 89 mM axit boric, 2 mM EDTA pH: 8.2-8.5 Ứng dụng: Điện di DNA/RNA yêu cầu độ phân giải cao (polyacrylamide gel, sequencing).
- QuickSilver Fast Running Buffer EB1002 Công thức độc quyền giúp rút ngắn thời gian điện di axit nucleic 30-50 % so với TAE/TBE thông thường.

Đệm điện di protein (SDS-PAGE)
- QuickSilver Tris-Glycine-SDS (TGS) (EB1100) Thành phần 1X: 25 mM Tris, 192 mM Glycine, 0.1 % SDS pH: 8.1-8.5 Ứng dụng: SDS-PAGE phổ thông, phạm vi protein 10–250 kDa.
- QuickSilver Tris-MES-SDS (EB1101) Thành phần 1X: 50 mM Tris, 50 mM MES, 0.1 % SDS, 1 mM EDTA pH: 6.8-7.2 Đặc điểm: Gel chạy nhanh hơn, độ phân giải cực tốt với protein nhỏ và trung bình (5–100 kDa).
- QuickSilver Tris-MOPS-SDS (EB1102) Thành phần 1X: 50 mM Tris, 50 mM MOPS, 0.1 % SDS, 1 mM EDTA pH: 7.5-7.9 Đặc điểm: Tăng độ phân giải với protein trung bình và lớn (20–300 kDa), band sắc nét hơn.

Đệm dùng cho Western Blotting, ELISA, Nuôi cấy tế bào và Sắc ký
- QuickSilver PBS (EB1200) Thành phần 1X: 137 mM NaCl, 2.7 mM KCl, 10 mM phosphate pH: 7.2–7.6 Ứng dụng: Nuôi cấy tế bào, HPLC, LC-MS, rửa tế bào.
- QuickSilver PBST (EB1201) PBS + 0.05 % Tween-20 Ứng dụng: Đệm rửa và đệm pha loãng trong ELISA, IHC.
- QuickSilver TBS (EB1202) Thành phần 1X: 137 mM NaCl, 2.7 mM KCl, 50 mM Tris pH: 7.25–7.55 Ứng dụng: Duy trì pH ổn định trong western blotting và các xét nghiệm miễn dịch.
- QuickSilver TBST (EB1203) TBS + 0.1 % Tween-20 Ứng dụng: Đệm rửa màng nitrocellulose hoặc PVDF trong western blot.

Tham khảo cách pha chế bột buffer dùng ngay QuickSilver Powdered Buffer Packs

- Đổ toàn bộ nội dung gói bột vào bình định mức hoặc cốc thủy tinh sạch.
- Thêm từ từ nước cất hoặc nước siêu tinh khiết với ứng dụng nuôi cấy tế bào.
- Khuấy đều(có thể dùng máy khuấy từ cho đến khi bột tan hoàn toàn.
- Bổ sung nước đến đúng vạch 1 lít.
- Dán nhãn đi kèm lên bình.
Đối với ứng dụng nuôi cấy tế bào hoặc sắc ký, nên sử dụng nước ultrapure và lọc qua màng 0.22 µm sau khi pha để đạt độ tinh khiết tối đa.
Đóng gói và bảo quản bột buffer dùng ngay QuickSilver Powdered Buffer Packs
- Túi foil dễ xé, chống ẩm hoàn hảo.
- Hộp giấy dạng dispenser giúp lấy từng gói rất tiện lợi.
- Bảo quản ở nhiệt độ phòng, nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao.

Chất lượng và chứng nhận
- Không có hoạt tính DNase, RNase, protease.
- Kiểm nghiệm pH và độ tan 100 % lô sản xuất.
- Sản xuất theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2008.
- Chỉ dùng cho mục đích nghiên cứu.
QuickSilver™ Powdered Buffer Packs không chỉ là một sản phẩm hóa chất thông thường, mà là giải pháp toàn diện giúp hiện đại hóa quy trình chuẩn bị đệm trong phòng thí nghiệm. Với độ tiện lợi, độ chính xác tuyệt đối và chất lượng đồng đều, dòng sản phẩm này đã trở thành tiêu chuẩn mới tại hàng nghìn phòng thí nghiệm trong nước.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bột buffer dùng ngay QuickSilver Powdered Buffer Packs” Hủy
Sản phẩm tương tự
Sản phẩm mới
Sản phẩm mới
Sản phẩm mới

English
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.